Nghĩa của từ "eager beaver" trong tiếng Việt

"eager beaver" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

eager beaver

US /ˈiː.ɡər ˈbiː.vər/
UK /ˈiː.ɡə ˈbiː.və/
"eager beaver" picture

Thành ngữ

người chăm chỉ, người nhiệt tình

a person who is enthusiastic and works hard

Ví dụ:
She's such an eager beaver, always the first to volunteer for extra tasks.
Cô ấy là một người rất chăm chỉ, luôn là người đầu tiên xung phong làm thêm việc.
The new intern is a real eager beaver, always asking for more work.
Thực tập sinh mới là một người rất chăm chỉ, luôn hỏi xin thêm việc.